So sánh đèn pin
Fenix CL27R vs Fenix TK21R
So sánh chi tiết Fenix CL27R và Fenix TK21R: độ sáng (lumens), chiếu xa, thời lượng pin, trọng lượng, kháng nước, bảo hành và giá. Tổng thể Fenix TK21R nhỉnh hơn - xem khuyến nghị theo nhu cầu (tactical, EDC, outdoor) tại LightsHub.
Kết luận nhanh
Ai thắng ở từng tiêu chí - dựa trên thông số thực tế của các sản phẩm được so sánh.
☀️ Sáng nhất
Fenix TK21R
3.600 lm
🎯 Chiếu xa nhất
Fenix TK21R
480 m
🔋 Chạy lâu nhất
Không đủ dữ liệu
🛡️ Tactical tốt nhất
Fenix TK21R
🏔️ Outdoor tốt nhất
Fenix TK21R
💰 Đáng tiền nhất
Fenix TK21R
3.600 lm
Khuyến nghị theo nhu cầu
Điểm phù hợp (tương đối trong nhóm so sánh) cho từng kiểu sử dụng.
🛡️ Tactical
→ Fenix TK21R
🔑 EDC
→ Fenix CL27R
🏔️ Outdoor
→ Fenix TK21R
⛺ Cắm trại
→ Fenix TK21R
🚨 Search & Rescue
→ Fenix TK21R
💎 Sưu tầm
→ Fenix TK21R
Hiệu năng chính
☀️ Độ sáng
🎯 Chiếu xa
⚖️ Trọng lượng
Lưu ý khi so sánh
Thông số chỉ kể một phần - vài điểm nên cân nhắc với chính các sản phẩm bạn đang xem.
Đèn cắm trại và đèn rọi xa không cùng tiêu chí.
Cắm trại ưu tiên ánh sáng toả rộng và sự thoải mái; đèn rọi xa ưu tiên khoảng cách. Mỗi loại mạnh ở một việc.
Vật liệu cao cấp không tự động cải thiện hiệu năng.
Titan, đồng, đồng thau thường được chọn vì tính thẩm mỹ và sưu tầm, không phải để sáng hơn.
Một số sản phẩm sinh ra cho người sưu tầm, không phải để chạy đua thông số.
Vật liệu độc đáo, phiên bản giới hạn và độ hoàn thiện đôi khi quan trọng hơn cả thông số.
Chế độ turbo công suất cao thường chỉ là tạm thời.
Phần lớn đèn tự động giảm sáng để kiểm soát nhiệt, nên lumen turbo không duy trì được lâu.
Tầm chiếu ANSI là số đo trong phòng thí nghiệm.
Khoảng cách dùng thực tế thường ngắn hơn nhiều con số ANSI công bố.
Thông số kỹ thuật chi tiết
★ Ô được tô vàng là sản phẩm tốt nhất ở tiêu chí đó. "-" nghĩa là chưa có dữ liệu.
