So sánh đèn pin
Nitecore EDC29 vs Nitecore SRT7i
So sánh chi tiết Nitecore EDC29 và Nitecore SRT7i: độ sáng (lumens), chiếu xa, thời lượng pin, trọng lượng, kháng nước, bảo hành và giá. Tổng thể Nitecore SRT7i nhỉnh hơn - xem khuyến nghị theo nhu cầu (tactical, EDC, outdoor) tại LightsHub.
Kết luận nhanh
Ai thắng ở từng tiêu chí - dựa trên thông số thực tế của các sản phẩm được so sánh.
☀️ Sáng nhất
Nitecore EDC29
6.500 lm
🎯 Chiếu xa nhất
Nitecore SRT7i
580 m
🔋 Chạy lâu nhất
Không đủ dữ liệu
🛡️ Tactical tốt nhất
Nitecore SRT7i
🏔️ Outdoor tốt nhất
Nitecore SRT7i
💰 Đáng tiền nhất
Nitecore EDC29
6.500 lm
Khuyến nghị theo nhu cầu
Điểm phù hợp (tương đối trong nhóm so sánh) cho từng kiểu sử dụng.
🛡️ Tactical
→ Nitecore SRT7i
🔑 EDC
→ Nitecore EDC29
🏔️ Outdoor
→ Nitecore SRT7i
⛺ Cắm trại
→ Nitecore EDC29
🚨 Search & Rescue
→ Nitecore SRT7i
💎 Sưu tầm
→ Nitecore SRT7i
Hiệu năng chính
☀️ Độ sáng
🎯 Chiếu xa
Lưu ý khi so sánh
Thông số chỉ kể một phần - vài điểm nên cân nhắc với chính các sản phẩm bạn đang xem.
Lumen không phải là tất cả.
Đèn nhiều lumen hơn chưa chắc tốt hơn. Với nhu cầu chiếu xa, tầm chiếu (throw) và candela thường quan trọng hơn.
Đèn rọi xa thường kém phù hợp khi dùng trong nhà hoặc cự ly gần.
Chùm sáng tụ mạnh gây chói ở khoảng cách gần - cân nhắc nhu cầu thực tế của bạn.
Chế độ turbo công suất cao thường chỉ là tạm thời.
Phần lớn đèn tự động giảm sáng để kiểm soát nhiệt, nên lumen turbo không duy trì được lâu.
Tầm chiếu ANSI là số đo trong phòng thí nghiệm.
Khoảng cách dùng thực tế thường ngắn hơn nhiều con số ANSI công bố.
Dung lượng pin một mình không quyết định thời lượng.
Hiệu suất driver và mức sáng sử dụng ảnh hưởng lớn tới thời lượng thực tế.
Thông số kỹ thuật chi tiết
★ Ô được tô vàng là sản phẩm tốt nhất ở tiêu chí đó. "-" nghĩa là chưa có dữ liệu.
